107
CAM
H. Mkhitaryan
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CAM
107
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
100
103
103
103
103
104
96
104
104
90
89
95
95
97
97
90
Tốc độ
102
Sút
98
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
85
Thể chất
91
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
97
Lực sút
98
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
96
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
98
Chuyền dài
107
Đá phạt
98
Sút xoáy
104
Rê bóng
108
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
77
Lấy bóng
86
Cắt bóng
91
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
84
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
89
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández