106
CAM
H. Mkhitaryan
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CAM
106
LW
106
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
98
102
103
103
101
103
93
102
102
86
86
92
92
94
94
86
Tốc độ
98
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
82
Thể chất
85
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
105
Lực sút
96
Sút xa
101
Chọn vị trí
104
Vô lê
98
Penalty
97
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
98
Đá phạt
95
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
75
Lấy bóng
84
Cắt bóng
94
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
79
Thể lực
96
Quyết đoán
88
Nhảy
80
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger