85
RM
H. Mkhitaryan
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
RM
85
CAM
85
RW
85
177cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
79
82
82
82
79
82
72
82
82
66
66
71
71
73
73
66
Tốc độ
80
Sút
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
61
Thể chất
68
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
76
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
84
Vô lê
80
Penalty
76
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
70
Sút xoáy
84
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
84
Thăng bằng
85
Phản ứng
82
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
65
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
62
Thể lực
78
Quyết đoán
73
Nhảy
70
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger