82
RM
H. Mkhitaryan
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
RM
82
CAM
82
RW
82
177cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
75
79
79
79
76
79
69
79
79
62
62
68
68
71
71
62
Tốc độ
77
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
57
Thể chất
66
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
73
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
78
Chuyền dài
73
Đá phạt
67
Sút xoáy
81
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
82
Phản ứng
79
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
62
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
61
Thể lực
76
Quyết đoán
70
Nhảy
67
Bình tĩnh
76
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández