83
CAM
H. Mkhitaryan
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CAM
83
RW
83
RM
83
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
75
79
80
80
76
80
67
80
80
59
59
67
67
70
70
59
Tốc độ
82
Sút
75
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
52
Thể chất
68
Tốc độ
81
Tăng tốc
85
Dứt điểm
74
Lực sút
83
Sút xa
71
Chọn vị trí
80
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
70
Đá phạt
62
Sút xoáy
81
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
87
Thăng bằng
83
Phản ứng
79
Kèm người
47
Lấy bóng
51
Cắt bóng
62
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
61
Thể lực
84
Quyết đoán
67
Nhảy
69
Bình tĩnh
74
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández