81
LW
Oyarzabal
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oyarzabal
LW
81
LM
80
RW
81
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
73
77
78
78
73
77
58
77
77
48
48
57
57
62
62
48
Tốc độ
72
Sút
77
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
40
Thể chất
60
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
79
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
78
Vô lê
63
Penalty
70
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
79
Chuyền dài
71
Đá phạt
70
Sút xoáy
68
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
79
Kèm người
51
Lấy bóng
35
Cắt bóng
32
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
59
Thể lực
77
Quyết đoán
44
Nhảy
58
Bình tĩnh
69
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé