102
LW
Oyarzabal
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oyarzabal
LW
102
LM
102
181cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
94
98
99
99
91
98
74
99
99
63
63
74
74
80
80
63
Tốc độ
98
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
49
Thể chất
82
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
96
Lực sút
95
Sút xa
98
Chọn vị trí
101
Vô lê
83
Penalty
100
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
104
Chuyền dài
88
Đá phạt
102
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
58
Lấy bóng
44
Cắt bóng
38
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
77
Thể lực
101
Quyết đoán
73
Nhảy
76
Bình tĩnh
98
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández