91
LW
Oyarzabal
17
30
85
88
88
88
82
88
67
88
88
59
59
67
67
71
71
59
Tốc độ
86
Sút
88
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
50
Thể chất
69
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
90
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
89
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
88
Chuyền dài
79
Đá phạt
84
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
63
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
65
Thể lực
85
Quyết đoán
61
Nhảy
79
Bình tĩnh
87
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé