89
LW
Oyarzabal
16
28
83
86
86
86
80
86
66
86
86
57
57
65
65
69
69
57
Tốc độ
85
Sút
85
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
48
Thể chất
68
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
87
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
87
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
85
Chuyền dài
77
Đá phạt
76
Sút xoáy
81
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
85
Kèm người
61
Lấy bóng
41
Cắt bóng
38
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
63
Thể lực
85
Quyết đoán
59
Nhảy
77
Bình tĩnh
86
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández