78
LW
Oyarzabal
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oyarzabal
LW
78
RW
78
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
70
74
75
75
70
75
56
75
75
46
46
55
55
59
59
46
Tốc độ
69
Sút
70
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
38
Thể chất
56
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
73
Lực sút
69
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
61
Penalty
46
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
77
Chuyền dài
69
Đá phạt
68
Sút xoáy
66
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
67
Thăng bằng
67
Phản ứng
77
Kèm người
49
Lấy bóng
33
Cắt bóng
30
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
57
Thể lực
68
Quyết đoán
40
Nhảy
56
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé