102
LW
Oyarzabal
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oyarzabal
LW
102
RW
102
181cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
97
99
99
99
91
98
75
99
99
67
67
77
77
81
81
67
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
55
Thể chất
86
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
100
Lực sút
103
Sút xa
96
Chọn vị trí
100
Vô lê
89
Penalty
103
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
101
Chuyền dài
86
Đá phạt
103
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
93
Phản ứng
99
Kèm người
59
Lấy bóng
49
Cắt bóng
45
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
84
Thể lực
103
Quyết đoán
73
Nhảy
83
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé