108
CF
Oyarzabal
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oyarzabal
CF
108
LW
108
RW
108
181cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
103
105
105
105
101
105
90
105
105
82
82
87
87
91
91
82
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
74
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
108
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
108
Vô lê
97
Penalty
101
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
102
Chuyền dài
101
Đá phạt
103
Sút xoáy
108
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
79
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
92
Thể lực
106
Quyết đoán
98
Nhảy
91
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé