115
LW
Oyarzabal
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oyarzabal
LW
115
RW
115
CAM
115
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
110
112
112
112
106
112
92
112
112
84
84
90
90
94
94
84
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
72
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
111
Lực sút
111
Sút xa
107
Chọn vị trí
114
Vô lê
107
Penalty
118
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
110
Chuyền dài
103
Đá phạt
105
Sút xoáy
113
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
63
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
99
Thể lực
113
Quyết đoán
98
Nhảy
96
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández