122
CF
Oyarzabal
31
29
117
119
119
119
112
118
97
118
118
89
89
95
95
99
99
89
Tốc độ
118
Sút
120
Chuyền bóng
115
Rê bóng
118
Phòng thủ
76
Thể chất
108
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
122
Lực sút
118
Sút xa
119
Chọn vị trí
122
Vô lê
117
Penalty
124
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
113
Chuyền dài
107
Đá phạt
108
Sút xoáy
119
Rê bóng
120
Giữ bóng
118
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
119
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
68
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
106
Thể lực
119
Quyết đoán
103
Nhảy
102
Bình tĩnh
121
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé