94
RW
Oyarzabal
18
21
87
90
91
91
81
89
64
90
90
55
55
66
66
70
70
55
Tốc độ
95
Sút
89
Chuyền bóng
83
Rê bóng
94
Phòng thủ
45
Thể chất
66
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
93
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
93
Vô lê
77
Penalty
86
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
89
Chuyền dài
76
Đá phạt
86
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
87
Phản ứng
86
Kèm người
58
Lấy bóng
34
Cắt bóng
32
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
60
Thể lực
84
Quyết đoán
58
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé