95
ST
Oyarzabal
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oyarzabal
ST
95
LM
96
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
92
94
94
94
89
94
75
93
93
68
69
74
74
77
77
68
Tốc độ
89
Sút
95
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
59
Thể chất
78
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
98
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
93
Chuyền dài
88
Đá phạt
91
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
90
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
70
Lấy bóng
50
Cắt bóng
47
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
72
Thể lực
92
Quyết đoán
77
Nhảy
90
Bình tĩnh
95
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández