73
ST
Oyarzabal
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oyarzabal
ST
73
LM
74
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
70
72
72
72
67
72
53
71
71
46
47
52
52
55
55
46
Tốc độ
67
Sút
73
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
37
Thể chất
56
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
73
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
76
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
71
Chuyền dài
66
Đá phạt
69
Sút xoáy
69
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
68
Thăng bằng
68
Phản ứng
72
Kèm người
48
Lấy bóng
28
Cắt bóng
25
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
50
Thể lực
70
Quyết đoán
55
Nhảy
68
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández