103
LW
Oyarzabal
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oyarzabal
LW
103
RW
103
181cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
95
98
100
100
92
98
77
99
99
67
67
78
78
82
82
67
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
56
Thể chất
83
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
97
Lực sút
99
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
86
Penalty
101
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
105
Chuyền dài
86
Đá phạt
100
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
94
Phản ứng
102
Kèm người
62
Lấy bóng
56
Cắt bóng
44
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
81
Thể lực
103
Quyết đoán
67
Nhảy
75
Bình tĩnh
95
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández