83
CB
J. Matip
13
24
63
64
63
63
72
66
78
66
66
80
80
75
75
73
73
80
Tốc độ
63
Sút
49
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
82
Thể chất
76
Tốc độ
68
Tăng tốc
57
Dứt điểm
41
Lực sút
67
Sút xa
51
Chọn vị trí
51
Vô lê
53
Penalty
46
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
57
Chuyền dài
74
Đá phạt
28
Sút xoáy
65
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
54
Thăng bằng
46
Phản ứng
81
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
80
Thể lực
71
Quyết đoán
78
Nhảy
68
Bình tĩnh
79
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé