90
CB
J. Matip
15
30
68
70
68
68
77
72
84
71
71
87
87
81
81
79
79
87
Tốc độ
65
Sút
54
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
89
Thể chất
83
Tốc độ
71
Tăng tốc
58
Dứt điểm
46
Lực sút
72
Sút xa
56
Chọn vị trí
56
Vô lê
58
Penalty
51
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
62
Chuyền dài
79
Đá phạt
33
Sút xoáy
70
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
59
Thăng bằng
51
Phản ứng
88
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
86
Thể lực
75
Quyết đoán
88
Nhảy
80
Bình tĩnh
85
TM đổ người
23
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé