85
CB
J. Matip
13
25
64
66
65
65
73
68
79
67
67
82
82
76
76
75
75
82
Tốc độ
64
Sút
50
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
84
Thể chất
77
Tốc độ
69
Tăng tốc
58
Dứt điểm
42
Lực sút
68
Sút xa
52
Chọn vị trí
52
Vô lê
54
Penalty
47
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
58
Chuyền dài
75
Đá phạt
29
Sút xoáy
66
Rê bóng
71
Giữ bóng
74
Khéo léo
55
Thăng bằng
47
Phản ứng
83
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
81
Thể lực
71
Quyết đoán
80
Nhảy
73
Bình tĩnh
80
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé