86
CB
J. Matip
15
18
70
69
68
68
74
71
81
70
70
83
83
79
79
77
77
83
Tốc độ
77
Sút
58
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
86
Thể chất
79
Tốc độ
81
Tăng tốc
74
Dứt điểm
59
Lực sút
69
Sút xa
51
Chọn vị trí
54
Vô lê
56
Penalty
45
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
56
Chuyền dài
79
Đá phạt
39
Sút xoáy
69
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
66
Thăng bằng
56
Phản ứng
81
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
84
Thể lực
75
Quyết đoán
77
Nhảy
70
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández