103
CB
J. Matip
21
22
81
82
81
81
90
85
98
85
85
100
101
95
95
93
93
100
Tốc độ
91
Sút
65
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
102
Thể chất
97
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
65
Lực sút
78
Sút xa
58
Chọn vị trí
62
Vô lê
60
Penalty
49
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
67
Chuyền dài
97
Đá phạt
36
Sút xoáy
78
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
75
Thăng bằng
91
Phản ứng
95
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
100
Thể lực
91
Quyết đoán
100
Nhảy
97
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé