92
CB
J. Matip
17
31
70
72
71
71
79
74
86
73
73
89
89
83
83
81
81
89
Tốc độ
68
Sút
55
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
91
Thể chất
84
Tốc độ
74
Tăng tốc
62
Dứt điểm
47
Lực sút
73
Sút xa
57
Chọn vị trí
57
Vô lê
59
Penalty
52
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
63
Chuyền dài
80
Đá phạt
35
Sút xoáy
71
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
63
Thăng bằng
52
Phản ứng
91
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
87
Thể lực
74
Quyết đoán
89
Nhảy
84
Bình tĩnh
86
TM đổ người
24
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández