85
CB
J. Matip
13
18
67
68
67
67
74
70
80
70
70
82
82
78
78
77
77
82
Tốc độ
71
Sút
53
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
83
Thể chất
78
Tốc độ
74
Tăng tốc
69
Dứt điểm
48
Lực sút
68
Sút xa
53
Chọn vị trí
53
Vô lê
52
Penalty
47
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
59
Chuyền dài
75
Đá phạt
21
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
77
Khéo léo
65
Thăng bằng
73
Phản ứng
85
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
81
Thể lực
73
Quyết đoán
81
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández