102
CB
J. Matip
20
23
80
81
80
80
90
84
97
84
84
99
99
94
94
92
92
99
Tốc độ
86
Sút
62
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
89
Tăng tốc
84
Dứt điểm
53
Lực sút
85
Sút xa
61
Chọn vị trí
65
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
71
Chuyền dài
98
Đá phạt
39
Sút xoáy
80
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
74
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
99
Thể lực
92
Quyết đoán
101
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández