107
CB
J. Matip
23
21
88
89
87
87
96
91
103
90
90
104
104
98
98
97
97
104
Tốc độ
88
Sút
73
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
106
Thể chất
102
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
76
Lực sút
86
Sút xa
63
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
42
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
70
Chuyền dài
105
Đá phạt
37
Sút xoáy
84
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
79
Thăng bằng
94
Phản ứng
99
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
105
Thể lực
98
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 12 - Chẵn 32

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández