74
CB
J. Matip
8
15
54
56
55
55
62
58
68
57
57
71
71
65
65
64
64
71
Tốc độ
54
Sút
40
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
61
Tăng tốc
46
Dứt điểm
32
Lực sút
58
Sút xa
42
Chọn vị trí
42
Vô lê
44
Penalty
37
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
48
Chuyền dài
64
Đá phạt
20
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
47
Thăng bằng
37
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
71
Thể lực
59
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández