87
CB
J. Matip
15
18
67
68
67
67
75
70
81
70
70
84
84
78
78
77
77
84
Tốc độ
67
Sút
52
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
85
Thể chất
82
Tốc độ
73
Tăng tốc
60
Dứt điểm
45
Lực sút
68
Sút xa
56
Chọn vị trí
57
Vô lê
54
Penalty
45
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
61
Chuyền dài
75
Đá phạt
29
Sút xoáy
70
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
53
Thăng bằng
49
Phản ứng
86
Kèm người
84
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
86
Thể lực
70
Quyết đoán
89
Nhảy
78
Bình tĩnh
80
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé