81
CB
J. Matip
12
18
60
61
60
60
69
63
76
63
63
78
78
73
73
71
71
78
Tốc độ
62
Sút
44
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
80
Thể chất
75
Tốc độ
67
Tăng tốc
56
Dứt điểm
34
Lực sút
64
Sút xa
46
Chọn vị trí
49
Vô lê
48
Penalty
40
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
52
Chuyền dài
72
Đá phạt
20
Sút xoáy
61
Rê bóng
63
Giữ bóng
69
Khéo léo
56
Thăng bằng
47
Phản ứng
79
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
79
Thể lực
71
Quyết đoán
73
Nhảy
66
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé