106
CB
J. Matip
22
21
89
89
87
87
96
91
102
90
90
103
103
97
97
96
96
103
Tốc độ
90
Sút
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
79
Lực sút
87
Sút xa
65
Chọn vị trí
83
Vô lê
70
Penalty
52
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
69
Chuyền dài
106
Đá phạt
43
Sút xoáy
83
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
80
Thăng bằng
93
Phản ứng
98
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé