86
CAM
J. Brandt
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
CAM
86
LM
86
RM
86
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
79
82
83
83
79
83
65
83
83
55
55
63
63
67
67
55
Tốc độ
82
Sút
79
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
45
Thể chất
70
Tốc độ
86
Tăng tốc
79
Dứt điểm
80
Lực sút
82
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
79
Penalty
58
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
79
Chuyền dài
81
Đá phạt
62
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
82
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
44
Lấy bóng
47
Cắt bóng
44
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
75
Thể lực
79
Quyết đoán
48
Nhảy
66
Bình tĩnh
82
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger