91
CAM
J. Brandt
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
CAM
91
CM
89
CF
90
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
83
87
87
87
86
88
75
87
87
65
64
72
72
76
76
65
Tốc độ
74
Sút
84
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
58
Thể chất
73
Tốc độ
75
Tăng tốc
74
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
86
Penalty
64
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
88
Đá phạt
73
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
88
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
67
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
76
Thể lực
87
Quyết đoán
50
Nhảy
71
Bình tĩnh
89
TM đổ người
25
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández