110
LW
J. Brandt
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
LW
110
RW
110
RM
110
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
103
106
107
107
106
107
95
107
107
84
82
91
91
94
94
84
Tốc độ
105
Sút
102
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
75
Thể chất
98
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
104
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
97
Penalty
80
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
103
Chuyền dài
109
Đá phạt
93
Sút xoáy
103
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
58
Lấy bóng
87
Cắt bóng
90
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
90
Nhảy
88
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger