115
CAM
J. Brandt
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
CAM
115
CM
112
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
107
111
112
112
109
112
95
112
112
84
83
92
92
97
97
84
Tốc độ
111
Sút
106
Chuyền bóng
114
Rê bóng
111
Phòng thủ
72
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
106
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
85
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
115
Chuyền dài
112
Đá phạt
110
Sút xoáy
113
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
114
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
62
Lấy bóng
80
Cắt bóng
77
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
92
Nhảy
93
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger