87
CAM
J. Brandt
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
CAM
87
CM
85
CF
86
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
80
83
84
84
82
84
71
84
84
62
62
70
70
73
73
62
Tốc độ
78
Sút
80
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
55
Thể chất
72
Tốc độ
75
Tăng tốc
82
Dứt điểm
78
Lực sút
86
Sút xa
83
Chọn vị trí
82
Vô lê
84
Penalty
62
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
84
Chuyền dài
84
Đá phạt
71
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
84
Kèm người
54
Lấy bóng
55
Cắt bóng
55
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
77
Thể lực
85
Quyết đoán
47
Nhảy
69
Bình tĩnh
86
TM đổ người
23
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger