113
CAM
J. Brandt
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
CAM
113
RW
113
LW
113
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
105
109
110
110
107
110
92
110
110
80
79
89
89
93
93
80
Tốc độ
108
Sút
107
Chuyền bóng
112
Rê bóng
110
Phòng thủ
69
Thể chất
97
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
107
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
106
Penalty
82
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
112
Chuyền dài
113
Đá phạt
103
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
107
Khéo léo
112
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
60
Lấy bóng
78
Cắt bóng
70
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
97
Thể lực
110
Quyết đoán
87
Nhảy
85
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández