97
CAM
J. Brandt
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
CAM
97
CM
95
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
90
93
93
93
92
94
79
93
93
69
69
77
77
81
81
69
Tốc độ
87
Sút
90
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
60
Thể chất
83
Tốc độ
92
Tăng tốc
81
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
94
Vô lê
94
Penalty
70
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
91
Chuyền dài
95
Đá phạt
91
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
65
Lấy bóng
47
Cắt bóng
71
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
86
Thể lực
97
Quyết đoán
61
Nhảy
83
Bình tĩnh
97
TM đổ người
31
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger