75
CAM
J. Brandt
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
CAM
75
CM
73
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
68
71
71
71
70
72
57
71
71
47
47
55
55
59
59
47
Tốc độ
65
Sút
68
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
38
Thể chất
61
Tốc độ
70
Tăng tốc
59
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
48
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
69
Chuyền dài
73
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
43
Lấy bóng
25
Cắt bóng
49
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
64
Thể lực
75
Quyết đoán
39
Nhảy
61
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger