81
LM
J. Brandt
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
LM
81
RM
81
CAM
82
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
74
78
79
79
72
79
56
78
78
45
45
54
54
59
59
45
Tốc độ
78
Sút
74
Chuyền bóng
75
Rê bóng
82
Phòng thủ
32
Thể chất
63
Tốc độ
80
Tăng tốc
76
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
65
Penalty
55
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
75
Chuyền dài
68
Đá phạt
59
Sút xoáy
71
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
78
Kèm người
40
Lấy bóng
24
Cắt bóng
32
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
67
Thể lực
71
Quyết đoán
44
Nhảy
63
Bình tĩnh
68
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández