112
CAM
J. Brandt
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
CAM
112
CM
109
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
103
107
108
108
106
109
93
108
108
82
81
90
90
94
94
82
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
72
Thể chất
98
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
100
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
109
Vô lê
101
Penalty
83
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
108
Chuyền dài
109
Đá phạt
106
Sút xoáy
110
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
64
Lấy bóng
78
Cắt bóng
81
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
88
Nhảy
89
Bình tĩnh
110
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger