96
CAM
J. Brandt
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
CAM
96
RM
95
CM
94
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
88
91
92
92
91
93
80
92
92
71
71
78
78
82
82
71
Tốc độ
81
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
63
Thể chất
81
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
90
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
91
Vô lê
89
Penalty
67
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
91
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
70
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
82
Thể lực
97
Quyết đoán
59
Nhảy
80
Bình tĩnh
93
TM đổ người
28
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández