100
CAM
J. Brandt
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
CAM
100
RM
99
CM
98
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
92
95
96
96
95
97
84
96
96
74
75
82
82
85
85
74
Tốc độ
85
Sút
93
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
67
Thể chất
84
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
94
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
95
Vô lê
93
Penalty
71
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
95
Chuyền dài
96
Đá phạt
90
Sút xoáy
94
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
66
Lấy bóng
63
Cắt bóng
72
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
87
Thể lực
98
Quyết đoán
63
Nhảy
84
Bình tĩnh
97
TM đổ người
32
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
32
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger