92
CAM
J. Brandt
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
CAM
92
LM
92
CM
89
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
86
89
89
89
86
89
71
89
89
62
62
69
69
72
72
62
Tốc độ
90
Sút
88
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
56
Thể chất
70
Tốc độ
93
Tăng tốc
87
Dứt điểm
93
Lực sút
86
Sút xa
90
Chọn vị trí
85
Vô lê
77
Penalty
66
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
89
Đá phạt
58
Sút xoáy
83
Rê bóng
93
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
83
Phản ứng
88
Kèm người
53
Lấy bóng
72
Cắt bóng
45
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
75
Thể lực
87
Quyết đoán
38
Nhảy
63
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger