83
RW
M. Ødegaard
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
RW
83
CAM
83
CM
80
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
72
78
80
80
77
80
64
80
80
52
52
63
63
67
67
52
Tốc độ
76
Sút
71
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
46
Thể chất
53
Tốc độ
75
Tăng tốc
78
Dứt điểm
67
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
66
Vô lê
71
Penalty
67
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
87
Chuyền dài
78
Đá phạt
81
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
76
Kèm người
44
Lấy bóng
42
Cắt bóng
53
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
46
Thể lực
75
Quyết đoán
47
Nhảy
51
Bình tĩnh
80
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger