79
CM
M. Ødegaard
11
17
68
73
73
73
76
75
68
74
74
59
59
65
65
68
68
59
Tốc độ
60
Sút
70
Chuyền bóng
78
Rê bóng
76
Phòng thủ
59
Thể chất
57
Tốc độ
60
Tăng tốc
60
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
69
Vô lê
70
Penalty
60
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
76
Chuyền dài
78
Đá phạt
72
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
78
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
48
Thể lực
78
Quyết đoán
56
Nhảy
56
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández