116
CAM
M. Ødegaard
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CAM
116
CM
115
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
28
107
112
113
113
112
113
105
113
113
97
97
103
103
106
106
97
Tốc độ
109
Sút
110
Chuyền bóng
116
Rê bóng
114
Phòng thủ
92
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
106
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
112
Vô lê
113
Penalty
113
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
115
Chuyền dài
114
Đá phạt
113
Sút xoáy
116
Rê bóng
116
Giữ bóng
111
Khéo léo
116
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
91
Lấy bóng
99
Cắt bóng
92
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
98
Thể lực
118
Quyết đoán
114
Nhảy
89
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández