104
CAM
M. Ødegaard
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CAM
104
CM
102
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
93
98
100
100
99
101
86
100
100
74
74
83
83
87
87
74
Tốc độ
96
Sút
94
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
66
Thể chất
84
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
90
Lực sút
97
Sút xa
105
Chọn vị trí
95
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
106
Chuyền dài
106
Đá phạt
106
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
94
Kèm người
60
Lấy bóng
68
Cắt bóng
79
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
84
Thể lực
96
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger