101
CM
M. Ødegaard
21
39
90
95
95
95
98
97
90
96
96
81
81
87
87
90
90
81
Tốc độ
82
Sút
92
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
81
Thể chất
79
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
92
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
91
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
98
Chuyền dài
100
Đá phạt
94
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
100
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
83
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
100
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
99
TM đổ người
34
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger