107
CAM
M. Ødegaard
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CAM
107
CM
106
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
98
103
104
104
103
104
93
104
104
84
83
90
90
94
94
84
Tốc độ
100
Sút
98
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
80
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
98
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
101
Vô lê
97
Penalty
87
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
105
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
100
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
89
Thể lực
104
Quyết đoán
87
Nhảy
79
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger